macaroni and cheese
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Món mì ống sốt phô mai: "macaroni and cheese" là một món ăn được chế biến từ mì ống hình cong nhỏ (macaroni) nấu chín, sau đó trộn với sốt phô mai (thường là phô mai cheddar) và nướng hoặc hâm nóng cho đến khi phô mai tan chảy và món ăn trở nên sánh mịn, béo ngậy. Đây là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Bắc Mỹ, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, thường được dùng làm món chính, món phụ hoặc món ăn dành cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn món mì ống sốt phô mai vào bữa tối trong những đêm mùa đông lạnh giá.)
- (Bọn trẻ yêu cầu món mì ống sốt phô mai vì đó là món ăn yêu thích của chúng.)
- (Cô ấy nướng một món mì ống sốt phô mai tự làm với lớp vụn bánh mì giòn bên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Macaroni and cheese" có thể được dùng như một danh từ ghép, luôn ở dạng số ít, và thường được viết tắt thân mật là "mac and cheese".
- We ordered mac and cheese as a side dish at the restaurant. (Chúng tôi đã gọi món mì ống sốt phô mai làm món phụ tại nhà hàng.)
- "Macaroni and cheese" cũng có thể được nhắc đến như một món ăn "thoải mái" (comfort food), gợi cảm giác ấm áp và hoài niệm.
- After a long day, nothing beats a bowl of macaroni and cheese. (Sau một ngày dài, không gì tuyệt hơn một bát mì ống sốt phô mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Mac and cheese (danh từ, không đếm được): cách viết tắt thân mật của "macaroni and cheese".
- The kids love instant mac and cheese for a quick lunch. (Bọn trẻ thích món mì ống sốt phô mai ăn liền cho bữa trưa nhanh.)
- Macaroni (danh từ): mì ống hình cong nhỏ, là thành phần chính của món ăn.
- Boil the macaroni before adding the cheese sauce. (Luộc mì ống trước khi thêm sốt phô mai.)
- Cheese sauce (danh từ): sốt phô mai, thành phần tạo nên hương vị của món ăn.
- A good cheese sauce makes the perfect macaroni and cheese. (Một loại sốt phô mai ngon tạo nên món mì ống sốt phô mai hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Pasta with cheese (danh từ): mì ống với phô mai (mô tả chung, ít đặc trưng hơn).
- She served pasta with cheese instead of traditional macaroni and cheese. (Cô ấy dùng mì ống với phô mai thay vì món mì ống sốt phô mai truyền thống.)
- Baked macaroni (danh từ): mì ống nướng (nhấn mạnh phương pháp chế biến).
- This baked macaroni is a classic American dish. (Món mì ống nướng này là một món ăn cổ điển của Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whip up (động từ): làm nhanh, chuẩn bị vội (thường dùng với món ăn đơn giản).
- She can whip up a batch of macaroni and cheese in 20 minutes. (Cô ấy có thể làm nhanh một mẻ mì ống sốt phô mai trong 20 phút.)
- Bake off (động từ): nướng cho đến khi chín vàng (dùng cho món ăn nướng).
- Bake the macaroni and cheese until the top is golden brown. (Nướng món mì ống sốt phô mai cho đến khi mặt trên có màu vàng nâu.)
Thành ngữ liên quan
- "Comfort food" (thành ngữ): món ăn thoải mái, gợi cảm giác dễ chịu và hoài niệm.
- For many people, macaroni and cheese is the ultimate comfort food. (Đối với nhiều người, món mì ống sốt phô mai là món ăn thoải mái tối thượng.)
- "From scratch" (thành ngữ): tự làm từ đầu, không dùng đồ chế biến sẵn.
- She made macaroni and cheese from scratch, using real cheddar cheese. (Cô ấy làm món mì ống sốt phô mai từ đầu, sử dụng phô mai cheddar thật.)